Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 21.00 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
82 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.80 B00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
83 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 20.55 B00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
84 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 20.50 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
85 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 20.50 B02 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
86 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 20.25 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
87 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 20.25 B03 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
88 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 20.25 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
89 Hoá dược** (QHT43) (Xem) 20.25 A00,B00,D07 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
90 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 20.10 B00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
91 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
92 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,B00,D07 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
93 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,A11,B00,D07 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
94 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) Bình Dương
95 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
96 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,B00,C02,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
97 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
98 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.00 B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
99 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
100 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,A11,B00,D07 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội