| 81 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
21.00 |
B00 |
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 82 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
20.80 |
B00 |
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 83 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
20.55 |
B00 |
Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 84 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
20.50 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 85 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
20.50 |
B02 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 86 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
20.25 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 87 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
20.25 |
B03 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 88 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
20.25 |
B00 |
Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 89 |
Hoá dược** (QHT43) (Xem) |
20.25 |
A00,B00,D07 |
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 90 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
20.10 |
B00 |
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 91 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 92 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) |
Đắk Lắk |
| 93 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.00 |
A00,A11,B00,D07 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 94 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.00 |
A00,A02,B00,D07 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |
| 95 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.00 |
A00,A02,B00,D07 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 96 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.00 |
A00,B00,C02,D01 |
Đại học Lạc Hồng (Xem) |
Đồng Nai |
| 97 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.00 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 98 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
20.00 |
B00 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 99 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.00 |
A00,B00,C02,D07 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 100 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.00 |
A00,A11,B00,D07 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |