Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A01,A02,B00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
182 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D12 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
183 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
184 Sinh hoc (7420101) (Xem) 15.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
185 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
186 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A00,A01,B00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
187 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
188 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
189 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
190 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
191 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A09,B00,B04,D07 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) Huế
192 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A16,B00,D08,D90 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
193 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 14.00 A00,A16,B00,C02 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
194 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội