Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
162 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
163 Kỹ thuật sinh học (7420202) (Xem) 15.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
164 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A01,B00,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
165 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
166 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
167 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) Huế
168 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.00 B00,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
169 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A01,A02,B00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
170 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D12 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
171 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A01,B00,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
172 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 15.00 A01,B00,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
173 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D08 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
174 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.00 A00,B00,B04 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
175 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
176 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
177 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) Đồng Nai
178 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
179 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A16,B00,B03,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
180 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang