| 121 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (529) (Xem) |
23.90 |
D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (529) (Xem) |
23.90 |
C15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 123 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
23.65 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
23.65 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 125 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.55 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.55 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 127 |
Khoa học dữ liệu và phân tích kinh doanh (7340420) (Xem) |
23.50 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 128 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.50 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 129 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.30 |
A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 130 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 131 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.25 |
A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 132 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.25 |
A00,A01,D01 |
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 133 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
23.20 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 134 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
23.20 |
A00,C03,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 135 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
23.20 |
A16 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
23.20 |
C15 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 137 |
Ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) (528) (Xem) |
23.20 |
D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 138 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.10 |
A01,D01,D78,D96 |
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 139 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
23.00 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 140 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
22.80 |
A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |