Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.25 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
162 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.25 A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
163 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 22.15 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam) (Xem) TP HCM
164 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 22.10 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
165 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 22.00 A00,A01,D01 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
166 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
167 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 22.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
168 Khai thác vận tải (7840101) (Xem) 21.95 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
169 Khai thác vận tải (7840101) (Xem) 21.95 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
170 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 21.75 A00,A01,D08 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
171 Kinh doanh quốc tế (7340120Q) (Xem) 21.70 A00,A01,D01,D96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
172 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 21.50 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
173 Chương trình tiên tiến Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (EM-E14x) (Xem) 21.19 K01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
174 Kinh tế (TLA401) (Xem) 21.05 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
175 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 21.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
176 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 21.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
177 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 21.00 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
178 Phân tích dữ liệu kinh doanh (QHQ05) (Xem) 21.00 A00,A01,D01,D03,D06,D07,D23,D24 Khoa Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
179 Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) 20.70 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
180 Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) 20.70 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội