| 161 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
22.25 |
A00,A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 162 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
22.25 |
A01,D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 163 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 164 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
22.10 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 165 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 166 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 167 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 168 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
21.95 |
A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 169 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
21.95 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 170 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
21.75 |
A00,A01,D08 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 171 |
Kinh doanh quốc tế (7340120Q) (Xem) |
21.70 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 172 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) |
21.50 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 173 |
Chương trình tiên tiến Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (EM-E14x) (Xem) |
21.19 |
K01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 174 |
Kinh tế (TLA401) (Xem) |
21.05 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 175 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Nam Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 176 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 177 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D90 |
Đại học Tiền Giang (Xem) |
Tiền Giang |
| 178 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh (QHQ05) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01,D03,D06,D07,D23,D24 |
Khoa Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 179 |
Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) |
20.70 |
A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 180 |
Ngành Kinh tế vận tải (7840104) (Xem) |
20.70 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |