Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
281 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.00 C00,C19,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
282 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
283 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D96 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
284 Chính trị học (7310201) (Xem) 15.00 A01,C00,C19,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
285 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A00,C00,D01,D15 Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
286 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 A00,A09,C00,C20 Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam (Xem) Hà Nội
287 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 A00,A16,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
288 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
289 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 D01,D04,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
290 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
291 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.00 D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
292 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 A01,C00,D01 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
293 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 15.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
294 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 15.00 D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
295 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 15.00 C19,C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
296 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
297 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 A01,C00,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
298 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D14 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
299 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
300 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng