Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
301 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.00 D01,D14 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
302 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
303 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.00 D01,D15 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
304 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.00 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
305 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.00 C00,C15,D01,D78 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
306 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D10 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
307 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,D01,D78,D96 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
308 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
309 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
310 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
311 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
312 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 C00,C03,C04,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
313 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
314 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
315 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C19,D01,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
316 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
317 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C19,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
318 Chính trị học (7310201) (Xem) 15.00 C00,C19,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
319 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C19,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
320 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 15.00 C00,C19,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang