Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
201 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 B00,C08,D07,D08 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
202 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
203 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tân Tạo (Xem) Long An
204 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tân Tạo (Xem) Long An
205 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Tân Tạo (Xem) Long An
206 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 A00,B00,B08,D07 Đại học Tân Tạo (Xem) Long An
207 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 17.15 B04 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
208 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 17.15 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
209 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 16.75 D01,D03,D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
210 Công nghệ sinh học y dược (7420205) (Xem) 16.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
211 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 15.50 B00,B08,D01,D07 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
212 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 15.50 B00,B08,D01,D13 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
213 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 15.00 B00,B08 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
214 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 15.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
215 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 15.00 B00,B08,D01,D07 Đại học Điều Dưỡng Nam Định (Xem) Nam Định