Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
182 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 19.00 B00,B08 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
183 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 B00,C08,D08,D13 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
184 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 B00 Đại học Y Khoa Vinh (Xem) Nghệ An
185 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 19.00 B00 Đại học Y Khoa Vinh (Xem) Nghệ An
186 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 19.00 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
187 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
188 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.00 A01,B00,B08,D07 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
189 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A01,B00,D01,D08 Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
190 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
191 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A00,B00,B08,C08 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
192 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A02,B00,D08 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
193 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.00 A00,A06,B00,B04 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
194 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
195 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A00,A16,B00,B03 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
196 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
197 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A00,B00,B03,C02 Đại học Phan Châu Trinh (Xem) Quảng Nam
198 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Phan Châu Trinh (Xem) Quảng Nam
199 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 B00,B08,D07,D13 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
200 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 19.00 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM