Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
841 Máy tính và khoa học thông tin** (QHT40) (Xem) 26.60 A00,A01,D07,D08 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
842 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 26.60 D04,D06 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
843 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 26.60 D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
844 Kỹ thuật Cơ điện tử (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (210) (Xem) 26.60 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
845 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 26.60 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
846 Hán Nôm (QHX06) (Xem) 26.60 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
847 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 26.60 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
848 Hán Nôm (QHX06) (Xem) 26.60 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
849 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 26.60 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
850 Hán Nôm (QHX06) (Xem) 26.60 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
851 Hán Nôm (QHX06) (Xem) 26.60 D04,D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
852 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 26.60 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
853 Kỹ thuật Cơ điện tử (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (210) (Xem) 26.60 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
854 Hệ thống thông tin quản lý chất lượng cao (7340405_406C) (Xem) 26.60 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
855 Kinh tế đối ngoại CLC bằng tiếng Anh (7310106_402CA) (Xem) 26.60 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
856 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 26.60 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
857 Chương trình tiên tiến Điện tử - Viễn thông (ET-E4) (Xem) 26.59 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
858 Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) (ET-E16) (Xem) 26.59 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
859 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 26.57 M01,M09 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
860 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 26.57 D01,D72,D78,D96 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội