| 841 |
Máy tính và khoa học thông tin** (QHT40) (Xem) |
26.60 |
A00,A01,D07,D08 |
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 842 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
D04,D06 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 843 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 844 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (210) (Xem) |
26.60 |
A00 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 845 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 846 |
Hán Nôm (QHX06) (Xem) |
26.60 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 847 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 848 |
Hán Nôm (QHX06) (Xem) |
26.60 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 849 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 850 |
Hán Nôm (QHX06) (Xem) |
26.60 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 851 |
Hán Nôm (QHX06) (Xem) |
26.60 |
D04,D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 852 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
26.60 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 853 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT Chất lượng cao, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (210) (Xem) |
26.60 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 854 |
Hệ thống thông tin quản lý chất lượng cao (7340405_406C) (Xem) |
26.60 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 855 |
Kinh tế đối ngoại CLC bằng tiếng Anh (7310106_402CA) (Xem) |
26.60 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 856 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
26.60 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 857 |
Chương trình tiên tiến Điện tử - Viễn thông (ET-E4) (Xem) |
26.59 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 858 |
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) (ET-E16) (Xem) |
26.59 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 859 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
26.57 |
M01,M09 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 860 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
26.57 |
D01,D72,D78,D96 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |