| 121 |
Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) |
25.30 |
D01,D03,D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 122 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
25.20 |
D01,D04 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 123 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
25.20 |
D04 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.00 |
C00,D01,D09,D66 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 125 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.00 |
D01,D09,D14,D15 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 126 |
Ngôn ngữ Anh(chuyên sâu Kinh doanh và CNTT - CTĐT CLC) (QHQ09) (Xem) |
25.00 |
A00,A01,D01,D03,D96,D97 |
Khoa Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 127 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.00 |
A01,B08,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 128 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
25.00 |
D06 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
25.00 |
D01,D06 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 130 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
24.90 |
D01,D06 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 131 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
24.90 |
D06 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 132 |
Ngôn ngữ Nhật - CLC (7220209C) (Xem) |
24.90 |
D01,D06,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 133 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.60 |
A01,D01,D78,D96 |
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 134 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.50 |
A00,A01,D04,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 135 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.50 |
D01,D14,D15,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 136 |
Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) |
24.50 |
D01,D03,D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 137 |
Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) |
24.50 |
A01,D01,D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 138 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.50 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 139 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.50 |
A01,D01,D04,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 140 |
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao) (7220201CLC) (Xem) |
24.44 |
D01 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |