| 161 |
Cơ Kỹ thuật - CLC Tăng cường Tiếng Nhật (268) (Xem) |
22.80 |
A00 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 162 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (FLC1) (Xem) |
22.50 |
A01,C00,D01,D04 |
Đại học Phenikaa (Xem) |
Hà Nội |
| 163 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.50 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Nam Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 164 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.50 |
D01,D14,D15 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 165 |
Chuyên ngành Biên - Phiên dịch thuộc ngành ngôn ngữ Anh (7220201-01) (Xem) |
22.50 |
D01,D14,D15 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 166 |
Chuyên ngành tiếng Anh du lịch thuộc ngành ngôn ngữ Anh (7220202-02) (Xem) |
22.50 |
D01,D14,D15 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 167 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
22.34 |
D01,D03,D78,D96 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 168 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
22.34 |
D01,D03,D10,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 169 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
22.25 |
D01,D03,D15,D44 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 170 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
22.00 |
A01,C00,D01,D63 |
Đại học Nguyễn Trãi (Xem) |
Hà Nội |
| 171 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
22.00 |
D01,D03 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 172 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 173 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D15,D66 |
Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 174 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
22.00 |
D03 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 175 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.00 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 176 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.00 |
A01,D01 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 177 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.25 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 178 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 179 |
Ngôn ngữ Anh (FLE1) (Xem) |
21.00 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Phenikaa (Xem) |
Hà Nội |
| 180 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
21.00 |
C00,D01,D09,D66 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |