Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 17.00 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
102 Tài chính ngân hàng (Chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng; Tài chính bảo hiểm; Đầu tư tài chính) (7340201DKD) (Xem) 16.75 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh tế Kỹ thuật công nghiệp Nam Định (Xem) Nam Định
103 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.50 A00,A01,A16,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
104 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.10 A00,A07,C04,D01 Đại học Nguyễn Trãi (Xem) Hà Nội
105 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
106 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
107 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
108 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.00 A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
109 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.00 A01,C00,C01,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (Xem) Hà Nội
110 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
111 Kế toán – Tài chính (HVN10) (Xem) 16.00 A00,A09,C20,D01 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
112 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.45 A00,A01,D01,D96 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
113 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
114 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
115 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
116 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
117 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
118 Internet vạn vật (IoT) (7480201-2) (Xem) 15.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
119 Kỹ thuật phần mềm (7480101-2) (Xem) 15.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
120 Quản trị kinh doanh (7310101-2) (Xem) 15.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long