| 101 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 102 |
Cóng nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (hệ Chất lượng cao tiếng Anh) (7510102A) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 103 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Quản lý dự án xây dựng) (7580201_2) (Xem) |
20.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 104 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
20.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 105 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) |
20.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 106 |
Quy hoạch vùng đô thị/ Chuyên ngành Quy hoạch - Kiến trúc (XDA06) (Xem) |
20.00 |
V00,V01,V02 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 107 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 108 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 109 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 110 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (7510102) (Xem) |
19.85 |
A00,A02,C01,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 112 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
19.75 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 113 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
19.75 |
A00,A01,B08,C14 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 114 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
19.75 |
A00,A01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 115 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
19.75 |
A00,C01,C02,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 116 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
19.75 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 117 |
Quản lý công trình xây dựng (7580201D130) (Xem) |
19.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Hàng hải Việt Nam (Xem) |
Hải Phòng |
| 118 |
Quản lý và vận hành hạ tầng (hệ đại trà) (7840110D) (Xem) |
19.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 119 |
Cóng nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (hệ Chất lượng cao ticng Anh) (7510102A) (Xem) |
19.50 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 120 |
Cóng nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (hệ Chất lượng cao ticng Anh) (7510102A) (Xem) |
19.50 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |