| 121 |
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc (7510101) (Xem) |
19.30 |
A01,V00,V01,V02 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 122 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) |
19.30 |
A00,C01,C02,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 123 |
Quản lý và vận hành hạ tầng (hệ đại trà) (7840110D) (Xem) |
19.00 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
19.00 |
A01,D07 |
Đại học Việt Đức (Xem) |
Bình Dương |
| 125 |
Ngành Kỹ thuật xây dựng (liên kết với đại học Mississippi - Hoa Kỳ) (XDA27) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D07 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Kỹ thuật xây dựng (TLA104) (Xem) |
19.00 |
A00 |
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 127 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 128 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,A02,D07 |
Đại học Nam Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 129 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
19.00 |
A00,D01,H01,V00 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 130 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm đô thị) (7580201_1) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 131 |
Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm đô thị) (7580201_1) (Xem) |
19.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 132 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
19.00 |
H03,H04,H05,H06 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 133 |
Ngành Kỹ thuật xây dựng (XDA10) (Xem) |
18.50 |
A00,A01,D07 |
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 134 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
18.50 |
A00,A01,C01,D90 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 135 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
18.00 |
H00 |
Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 136 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) |
18.00 |
A00,A16,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 137 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Tiền Giang (Xem) |
Tiền Giang |
| 138 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 139 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 140 |
Kỹ thuật xây dựng ( Chất lượng cao) (7580201CLC) (Xem) |
18.00 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |