Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Công nghệ kỹ thuật kiến trúc (7510101) (Xem) 19.30 A01,V00,V01,V02 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
122 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) 19.30 A00,C01,C02,D01 Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
123 Quản lý và vận hành hạ tầng (hệ đại trà) (7840110D) (Xem) 19.00 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
124 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 19.00 A01,D07 Đại học Việt Đức (Xem) Bình Dương
125 Ngành Kỹ thuật xây dựng (liên kết với đại học Mississippi - Hoa Kỳ) (XDA27) (Xem) 19.00 A00,A01,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
126 Kỹ thuật xây dựng (TLA104) (Xem) 19.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
127 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
128 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,D07 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
129 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 19.00 A00,D01,H01,V00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
130 Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm đô thị) (7580201_1) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
131 Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm đô thị) (7580201_1) (Xem) 19.00 A01,D01,D07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
132 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 19.00 H03,H04,H05,H06 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
133 Ngành Kỹ thuật xây dựng (XDA10) (Xem) 18.50 A00,A01,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
134 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 18.50 A00,A01,C01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
135 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 18.00 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế
136 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 18.00 A00,A16,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
137 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) 18.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Tiền Giang (Xem) Tiền Giang
138 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
139 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 18.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
140 Kỹ thuật xây dựng ( Chất lượng cao) (7580201CLC) (Xem) 18.00 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng