| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hàn Quốc học (7310614) (Xem) | 26.25 | D01,D14 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Hàn Quốc học (7310614) (Xem) | 26.25 | D01 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Hàn Quốc học (7310614) (Xem) | 26.25 | D14 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Hàn Quốc học (7310614) (Xem) | 15.00 | D01,D78 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |