| 3561 |
Công nghệ tài chính (7340208) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3562 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3563 |
Ngành Luật (7380101) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3564 |
Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3565 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3566 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3567 |
Tài chính quốc tế (7340206) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3568 |
Tâm lý học (7310401) (Xem) |
18.00 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3569 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3570 |
Kế toán (Chất lượng cao) (7340301-CLC) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 3571 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Chất lượng cao) (7810103-CLC) (Xem) |
18.00 |
A00,C00,C04,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 3572 |
Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) (7340101-CLC) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 3573 |
Tài chính – Ngân hàng (Chất lượng cao) (7340201-CLC) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 3574 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 3575 |
Quản trị kinh doanh (Đào tạo bằng tiếng Anh) (7340101TA) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 3576 |
Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 3577 |
Quản trị kinh doanh (chất lượng cao) (7340101CL) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 3578 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
18.00 |
A00,D01,D03,D96 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 3579 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Công nghệ hàn) (7510201) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 3580 |
Kỹ thuật Cơ khí(Chương trình tiên tiến) (7905218) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |