Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.50 D01,D06 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
102 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.50 A01,D01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
103 Ngôn ngữ Hàn Quốc (FLK1) (Xem) 23.50 A01,D01,D09 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
104 Ngôn ngữ Trung Quốc (Nữ) (7220204|10D04) (Xem) 23.26 D04 Học viện quốc tế (Xem)
105 Ngôn ngữ Anh (Nữ) (7220201|10D01) (Xem) 23.22 D01 Học viện quốc tế (Xem)
106 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.20 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
107 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 23.00 D01,D03,D14,D64 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
108 Ngôn ngữ Nhật - CLC (7220209C) (Xem) 23.00 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
109 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 23.00 C00,D01,D09,D66 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
110 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 23.00 D03 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
111 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 23.00 D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
112 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 23.00 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
113 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 23.00 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
114 Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành Biên phiên dịch; Chuyên ngành giảng dạy) (7220201DKK) (Xem) 23.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
115 Ngôn ngữ Anh (FLE1) (Xem) 23.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
116 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.00 A01,D01,D78,D96 Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) TP HCM
117 Ngôn ngữ Trung Quốc (Nam) (7220204|20D01) (Xem) 22.82 D01 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
118 Ngôn ngữ Trung Quốc (Nam) (7220204|20D04) (Xem) 22.82 D04 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
119 Ngôn ngữ Anh (hệ Đại trà) (7220201D) (Xem) 22.75 D01,D96 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
120 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.74 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng