| 101 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
23.50 |
D01,D06 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 102 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.50 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 103 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (FLK1) (Xem) |
23.50 |
A01,D01,D09 |
Đại học Phenikaa (Xem) |
Hà Nội |
| 104 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Nữ) (7220204|10D04) (Xem) |
23.26 |
D04 |
Học viện quốc tế (Xem) |
|
| 105 |
Ngôn ngữ Anh (Nữ) (7220201|10D01) (Xem) |
23.22 |
D01 |
Học viện quốc tế (Xem) |
|
| 106 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
23.20 |
D01,D06,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 107 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
23.00 |
D01,D03,D14,D64 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 108 |
Ngôn ngữ Nhật - CLC (7220209C) (Xem) |
23.00 |
D01,D06,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 109 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
23.00 |
C00,D01,D09,D66 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 110 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
23.00 |
D03 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) |
23.00 |
D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 112 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
23.00 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 113 |
Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) |
23.00 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 114 |
Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành Biên phiên dịch; Chuyên ngành giảng dạy) (7220201DKK) (Xem) |
23.00 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 115 |
Ngôn ngữ Anh (FLE1) (Xem) |
23.00 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Phenikaa (Xem) |
Hà Nội |
| 116 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.00 |
A01,D01,D78,D96 |
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 117 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Nam) (7220204|20D01) (Xem) |
22.82 |
D01 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 118 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Nam) (7220204|20D04) (Xem) |
22.82 |
D04 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 119 |
Ngôn ngữ Anh (hệ Đại trà) (7220201D) (Xem) |
22.75 |
D01,D96 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 120 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.74 |
D01 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |