| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) (7140209C) (Xem) | 25.50 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) (7140209C) (Xem) | 25.50 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |