Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Nhóm ngành Báo chí - Marketing - Quảng cáo - PR

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Báo chí chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 34.83 D14 Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) Hà Nội
22 Báo chí chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) 34.64 X78 Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) Hà Nội
23 Báo chí chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 34.58 X79 Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) Hà Nội
24 Báo chí chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) 34.57 D01 Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) Hà Nội
25 Báo chí chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) 34.39 D14 Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) Hà Nội
26 Báo chí chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) 34.14 X79 Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) Hà Nội
27 Báo chí chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 34.08 D01 Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) Hà Nội
28 Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh) (7320101) (Xem) 33.25 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
29 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 33.10 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
30 Báo chí (QHX01) (Xem) 28.20 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
31 Marketing (7340115) (Xem) 28.12 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
32 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 28.07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
33 Truyền thông Marketing (POHE3) (Xem) 27.61 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
34 Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử) (TM28) (Xem) 27.60 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
35 Báo chí (7320101) (Xem) 27.27 C00,X70 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
36 MARKETING (7340115) (Xem) 27.20 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
37 Marketing (7340115) (Xem) 27.00 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
38 Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) (7320109) (Xem) 26.83 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
39 Báo chí (7320101) (Xem) 26.75 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
40 Quản lý dự án (7340409) (Xem) 26.63 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội