Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Nhóm ngành Báo chí - Marketing - Quảng cáo - PR

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Marketing số (Liên kết ĐH Coventry Anh) (BUS05) (Xem) 21.44 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
82 MARKETING (7340115) (Xem) 20.00 D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
83 Quản trị marketing (dạy và học bằng tiếng Anh) (7340115-TA) (Xem) 19.50 Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
84 Marketing (7340115) (Xem) 19.00 Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
85 QUAN Hệ CÔNG CHÚNG (7320108) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,X78,D09,D10,X25 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
86 Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) 17.81 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
87 MARKETING (7340115) (Xem) 17.00 D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
88 Marketing (7340115) (Xem) 16.00 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
89 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 16.00 Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) Hà Nội
90 Công nghệ truyền thông (7320106) (Xem) 15.00 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
91 Digital Marketing (7340115) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
92 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 15.00 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
93 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
94 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) TP HCM
95 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) TP HCM
96 Digital Marketing (7340114) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) TP HCM
97 Marketing (7340115) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) TP HCM
98 Marketing (7340115) (Xem) 15.00 C01,C03,C04,D01,X01,X02 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
99 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 15.00 C01,C03,C04,D01,X01,X02 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
100 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 15.00 C01,C03,C04,D01,X01,X02 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM