Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (DNT)

  • Địa chỉ:

    828 Sư Vạn Hạnh, Phường 13, Quận 10, TP HCM

  • Điện thoại:

    0965876700

  • Website:

    https://huflit.edu.vn/tuyen-sinh-39/

  • Phương thức tuyển sinh năm 2025

STT Ngành Điểm chuẩn Hệ khối thi Ghi chú
21 TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (Xem) 500.00 Đại học A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 Xét tuyển điểm thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TP HCM (thang điểm 1200)
22 KỸ THUẬT PHẦN MỀM (Xem) 500.00 Đại học A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 Xét tuyển điểm thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TP HCM (thang điểm 1200)
23 THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ (Xem) 500.00 Đại học A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 Xét tuyển điểm thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TP HCM (thang điểm 1200)
24 MARKETING (Xem) 20.00 Đại học D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
25 NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC (Xem) 20.00 Đại học D01,D04,D03,D11,D14,D15,X78,X80,X81 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
26 TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN (Xem) 20.00 Đại học D01,D14,D15,X78,D09,D10,X25 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
27 NGÔN NGỮ ANH (Xem) 20.00 Đại học D01,D11,D14,D15,X78,D12,X79,X80,X81 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
28 QUAN Hệ CÔNG CHÚNG (Xem) 18.00 Đại học D01,D14,D15,X78,D09,D10,X25 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
29 QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN (Xem) 18.00 Đại học D01,D14,D15,X78,X26 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
30 THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ (Xem) 18.00 Đại học A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
31 ĐÔNG PHƯƠNG HỌC (Xem) 18.00 Đại học D01,A01,D06,DD2,D15,D14 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
32 QUAN Hệ QUỐC TẾ (Xem) 18.00 Đại học D01,D14,D15,X78,D09,D10,X25 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
33 TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (Xem) 18.00 Đại học A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
34 LOGISTICS VÀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG (Xem) 18.00 Đại học D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
35 KIỂM TOÁN (Xem) 18.00 Đại học D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
36 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG (Xem) 18.00 Đại học D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
37 LUẬT (Xem) 18.00 Đại học D09,D10,X25,D01,C00,X78,D14,D15 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
38 QUẢN TRỊ KINH DOANH (Xem) 18.00 Đại học D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
39 KINH DOANH QUỐC TẾ (Xem) 18.00 Đại học D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)
40 KẾ TOÁN (Xem) 18.00 Đại học D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Xét học bạ THPT (thang điểm 30)