Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

STT Ngành Điểm chuẩn Hệ khối thi Ghi chú
61 (Xem) 36.88 - Toán
62 (Xem) 36.80 - Tiếng Nga
63 (Xem) 36.80 - Tiếng Pháp (xét điểm Anh)
64 (Xem) 36.50 - Tin học (xét điểm Toán chuyên) Điều kiện môn chuyên: 4
65 (Xem) 36.39 - Sinh học
66 (Xem) 35.65 - Tiếng Nga Điều kiện môn chuyên: 3.95
67 (Xem) 32.50 - Lịch sử Điều kiện môn chuyên: 4.5
68 (Xem) 32.14 - Tin học (xét điểm Tin)
69 (Xem) 32.00 -
70 (Xem) 31.14 - Vật lý
71 (Xem) 29.75 -
72 (Xem) 28.01 - Tiếng Pháp (xét điểm Pháp)
73 (Xem) 27.63 -
74 (Xem) 27.25 -
75 (Xem) 25.75 -
76 (Xem) 25.63 -
77 (Xem) 25.25 -
78 (Xem) 25.15 -
79 (Xem) 24.75 -
80 (Xem) 24.30 -