Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kế toán (7340301) (Xem) 20.25 A00,A01,D01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
22 Kế toán (7340301) (Xem) 20.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
23 Kiểm toán (7340302) (Xem) 20.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
24 Kế toán (7340301) (Xem) 20.00 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
25 Kiểm toán (7340302) (Xem) 19.75 A00,A01,D01,D90 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
26 Kế toán (7340301) (Xem) 19.50 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
27 Kế toán (7340301) (Xem) 19.50 A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
28 Kế toán (7340301) (Xem) 19.50 A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
29 Kế toán (7340301) (Xem) 19.50 A00,A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
30 Kế toán (7340301) (Xem) 19.25 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) TP HCM
31 Kế toán (7340301) (Xem) 18.75 A00,A01,D01,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
32 Kế toán (CT chất lượng cao) (7340301C) (Xem) 18.25 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
33 Kế toán (CT chất lượng cao) (7340301C) (Xem) 18.25 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
34 Kế toán (CT chất lượng cao) (7340301C) (Xem) 18.25 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
35 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam) (Xem) TP HCM
36 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
37 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 A01,D01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
38 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 D01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
39 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 A01,D01,D07 Học viện Ngân Hàng Phân Viện Bắc Ninh (Xem) Bắc Ninh
40 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM