Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Y khoa (7720101) (Xem) 25.00 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
122 Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) 25.00 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
123 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 25.00 D01,D72,D78,D96 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
124 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 25.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
125 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.00 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
126 Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 24.81 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
127 Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) 24.81 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
128 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 24.75 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế
129 Sư phạm Địa lý (7140219C) (Xem) 24.75 C00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
130 Sư phạm Toán học (7140209A) (Xem) 24.75 A00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
131 Y khoa (7720101) (Xem) 24.50 A00,B00 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
132 Tiếng Anh thương mại (7220201D124) (Xem) 24.50 A01,D01,D10,D14 Đại học Hàng hải Việt Nam (Xem) Hải Phòng
133 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 24.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
134 Y Đa khoa phân hiệu Thanh Hóa (7720101_YHT) (Xem) 24.50 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
135 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.25 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
136 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.25 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
137 Y khoa (7720101) (Xem) 24.25 B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
138 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 24.25 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
139 Kỹ thuật Điện; Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông; Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa; (Nhóm ngành) (108) (Xem) 24.25 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
140 Y khoa (7720101) (Xem) 24.25 B00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội