Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Thiết kế đồ họa - Game - Đa phương tiện

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
22 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H02,V00,V01 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
23 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 C01,C03,C04,C15 Đại học Nguyễn Trãi (Xem) Hà Nội
24 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Quốc tế Miền Đông (Xem) Bình Dương
25 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D90 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
26 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H07,V01,V02 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
27 Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) 15.00 A01,D01,D72 Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) TP HCM
28 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,A16,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
29 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A01,C01,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
30 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H01,V00,V01 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
31 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H01,V01 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
32 Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) 15.00 H00,H01,H06,H08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
33 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 H00,H01,H06,H08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
34 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 A07,C01,C03,C04 Đại học Nguyễn Trãi (Xem) Hà Nội
35 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
36 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM