| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 15.00 | A01,C00,C19,D01 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| 2 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 15.00 | A01,C00,C19,D01 | Đại Học Hải Dương (DKT) (Xem) | Hải Dương |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 15.00 | A01,C00,C19,D01 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| 2 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 15.00 | A01,C00,C19,D01 | Đại Học Hải Dương (DKT) (Xem) | Hải Dương |