| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C14,D10 | Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) | Hà Nội |
| 62 | Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | A01,A16,D01 | Đại học Tài Chính Kế Toán (DKQ) (Xem) | Quảng Ngãi |
| 63 | Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C15,D01 | Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) | An Giang |
| 64 | Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C04,D01 | Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) | TP HCM |