Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 D01,D72,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
142 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 C00,D01,D09,D66 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
143 Ngôn ngữ Anh -Chương trình 02 năm đầu học tại Nha Trang (N7220201) (Xem) 17.00 D01,D11 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
144 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.75 A01,D01,D04,D78 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
145 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 16.50 D01,D03 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
146 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 16.50 D03 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
147 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 15.75 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
148 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 15.75 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
149 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 D01,D04,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
150 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
151 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D09,D14,D78 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
152 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
153 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D09,D11,D14 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
154 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
155 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 C00,C20,D01,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
156 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
157 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 C00,D01,D04,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
158 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
159 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D14,D15,D66 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
160 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D14,D15 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang