Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 C00,D01,D20,D66 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
182 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
183 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
184 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 A01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
185 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D09,D14,D15 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
186 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D12,D15,D66 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) Long An
187 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 C00,C03,C04,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
188 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D72,D96 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
189 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D09,D14,D15 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
190 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D11,D66 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
191 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.50 D01,D78,D80 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
192 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D15,D72,D96 Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) Thanh Hóa
193 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.25 D01,D02,D15,D42 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
194 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 14.25 D01,D03,D15,D44 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế