Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 A00,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
122 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 D01,D08,D10 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
123 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.00 D01,D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
124 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.00 D01 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
125 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 18.75 D01,D02,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
126 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 18.75 D01,D02,D10,D14 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
127 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
128 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 A01,D01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
129 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
130 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 A00,A01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
131 Ngôn ngữ Anh -Chương trình 02 năm đầu học tại Bảo Lộc (B7220201) (Xem) 18.25 D01,D11 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
132 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A01,D01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
133 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
134 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
135 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
136 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 D06 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
137 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 18.00 D01,D03,D14,D64 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
138 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 D01,D06 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
139 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 17.50 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
140 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 17.50 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM