Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
162 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 C00,C03,D01,D04 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
163 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D09,D10 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
164 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D15,D72,D78 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
165 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
166 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 15.50 D01,D02,D78,D80 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
167 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
168 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D07,D14,D15 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
169 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
170 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
171 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,C00,D01,D15 Đại học Chu Văn An (Xem) Hưng Yên
172 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D14 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
173 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D10,D14,D15 Đại học Công nghệ Miền Đông (Xem) Hà Nội
174 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 D01,D04 Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) Huế
175 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01 Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) Huế
176 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01,D14,D15,D72 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
177 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
178 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.50 D01,D06 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
179 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.50 D01,D04 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
180 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D78,D90 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng