Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 22.75 A01,B00,B08,D07 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
82 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.50 A00,B04 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
83 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 22.50 B00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
84 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.25 B00 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
85 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 22.25 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
86 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.25 B00,B08 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
87 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 22.00 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
88 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 22.00 A00,B03 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
89 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.00 A00,B02 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
90 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.00 B00 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
91 Y khoa (7720101) (Xem) 21.50 A02,B00,B08 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
92 Y khoa (7720101) (Xem) 21.50 A02,B00,D08 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
93 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 21.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
94 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 21.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
95 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 20.75 B00,B08,D01,D07 Đại học Điều Dưỡng Nam Định (Xem) Nam Định
96 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 20.75 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
97 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 20.25 B00,B08,D01,D13 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
98 Y khoa (7720101) (Xem) 20.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
99 Y khoa (7720101) (Xem) 20.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Võ Trường Toản (Xem) Hậu Giang
100 Dược học (7720201) (Xem) 19.00 A00,B00,D07 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk