Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 18.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 18.00 B00,D07,D08 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
3 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,B00,D07,D90 Đại học Bạc Liêu (DBL) (Xem) Bạc Liêu
4 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,B00,D07,D08 Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) Đồng Tháp
5 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (TKG) (Xem) Kiên Giang
6 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,B00,D01,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (DHL) (Xem) Huế
7 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D07 Đại học Tây Đô (DTD) (Xem) Cần Thơ
8 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,B00,B08,D01 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
9 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A02,A16,B00,D90 Đại học Bạc Liêu (DBL) (Xem) Bạc Liêu
10 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,D08 Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (DHL) (Xem) Huế
11 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.50 A00,B00,D01,D10 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
12 ĐH Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 14.50 A01,B00,B08 Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) Tiền Giang