Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 35.50 D01,D06,D78,D90 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF) (Xem) Hà Nội
2 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 35.08 D01,D06 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
3 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 25.00 D01,D06 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (DDF) (Xem) Đà Nẵng
4 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 25.00 D01,D06,D10 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (DDF) (Xem) Đà Nẵng
5 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.00 D01,D06 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
6 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.00 D06 Đại học Sư Phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
7 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.00 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
8 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 20.50 D01,D06,D15,D43 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (DHF) (Xem) Huế
9 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 D06 Đại học Thăng Long (DTL) (Xem) Hà Nội
10 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 D01,D06 Đại học Thăng Long (DTL) (Xem) Hà Nội
11 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 17.50 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (DVH) (Xem) TP HCM
12 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 17.50 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (DVH) (Xem) TP HCM
13 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.50 D01,D06 Đại học Dân lập Phương Đông (DPD) (Xem) Hà Nội