Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 24.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
22 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 24.00 A00,A01,A02,D07 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
23 Sư phạm Ngữ văn (7140217C) (Xem) 24.00 C00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 23.03 A00,D90 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 23.03 A01,D01,D07,D90 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
26 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 23.00 A00,A01,A02 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
27 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 23.00 A00,A01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
28 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 22.60 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
29 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 22.58 C00,C19,D66,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
30 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 22.58 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
31 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 22.55 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
32 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 22.50 C00,C03,C19,D14 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
33 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 22.25 A00,A01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
34 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 22.25 C00,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
35 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 22.25 A01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
36 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 22.25 C00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
37 Giáo dục Tiểu học (7140202A) (Xem) 22.15 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
38 Giáo dục Tiểu học (7140202A) (Xem) 22.15 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
39 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 22.00 B00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
40 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 22.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế