Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 22.00 C00,C19,D14,D78 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
42 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 22.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
43 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 22.00 C00,C19,D01,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
44 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 22.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
45 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 22.00 A00,A01,A02,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
46 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 22.00 B00,B02,B04,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
47 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 22.00 M00,M05,M07,M13 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
48 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 22.00 M02 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
49 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 22.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
50 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 22.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
51 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 22.00 B00,B08 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
52 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 22.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
53 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
54 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 22.00 N01 Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội (Xem) Hà Nội
55 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 22.00 M01,M02 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
56 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 21.95 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
57 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 21.80 A00,B00,D07 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
58 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 21.80 B00,D07 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
59 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 21.75 D01,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
60 Giáo dục Đặc biệt (7140203C) (Xem) 21.75 C00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội