Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 21.75 D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
62 Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) 21.58 C00,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
63 Giáo dục Đặc biệt (7140203) (Xem) 21.58 C00,D01,D14,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
64 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 21.50 C00,D01,D78 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
65 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 21.50 C00,C19,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
66 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 21.50 C00,D78 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
67 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 21.50 C00,C19,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
68 Sư phạm Công nghệ (7140246A) (Xem) 21.45 A00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
69 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 21.33 C00,C19,D14,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
70 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 21.33 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
71 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 21.29 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
72 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 21.29 A01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
73 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 21.25 C00 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
74 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 21.25 C00,D01,D14,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
75 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 21.25 C00,C04,D15,D44 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
76 Giáo dục Tiểu học (7140202B) (Xem) 21.15 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
77 Giáo dục Mầm non (7140201A) (Xem) 21.15 M00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
78 SP Ngữ văn (7140217D) (Xem) 21.10 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
79 Sư phạm Ngữ văn (7140217D) (Xem) 21.10 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
80 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 21.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế