| 1061 |
Ngôn ngữ Trung Quốc CLC (7220204CLC) (Xem) |
19.39 |
D01,D04,D78,D83 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 1062 |
Ngôn ngữ Trung Quốc CLC (7220204CLC) (Xem) |
19.39 |
D01,D04,D15,D45 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 1063 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
D72,R25 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 1064 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
R08 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 1065 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
R17 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 1066 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
R07 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 1067 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
R09 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 1068 |
Sư phạm Sinh học (đào tạo GV THCS) (7140213B) (Xem) |
19.35 |
B00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 1069 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 1070 |
Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) |
19.35 |
D78,R26 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 1071 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
19.35 |
B00 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 1072 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
19.35 |
A00,B01 |
Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) |
Hải Dương |
| 1073 |
Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) |
19.30 |
D01,D03,D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1074 |
Kế toán (hệ Đại trà) (7340301D) (Xem) |
19.30 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1075 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
19.30 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 1076 |
Công nghệ may (7540204) (Xem) |
19.30 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 1077 |
Kế toán (hệ Đại trà) (7340301D) (Xem) |
19.30 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1078 |
Kế toán (hệ Đại trà) (7340301D) (Xem) |
19.30 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 1079 |
Công nghệ may (7540204) (Xem) |
19.30 |
A01,D01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 1080 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
19.30 |
D01 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |