Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1061 Ngôn ngữ Trung Quốc CLC (7220204CLC) (Xem) 19.39 D01,D04,D78,D83 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
1062 Ngôn ngữ Trung Quốc CLC (7220204CLC) (Xem) 19.39 D01,D04,D15,D45 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
1063 Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 19.35 D72,R25 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
1064 Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 19.35 R08 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
1065 Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 19.35 R17 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
1066 Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 19.35 R07 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
1067 Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 19.35 R09 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
1068 Sư phạm Sinh học (đào tạo GV THCS) (7140213B) (Xem) 19.35 B00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
1069 Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 19.35 D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
1070 Ngành Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) 19.35 D78,R26 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
1071 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.35 B00 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
1072 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.35 A00,B01 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
1073 Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) 19.30 D01,D03,D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
1074 Kế toán (hệ Đại trà) (7340301D) (Xem) 19.30 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
1075 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 19.30 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) TP HCM
1076 Công nghệ may (7540204) (Xem) 19.30 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
1077 Kế toán (hệ Đại trà) (7340301D) (Xem) 19.30 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
1078 Kế toán (hệ Đại trà) (7340301D) (Xem) 19.30 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
1079 Công nghệ may (7540204) (Xem) 19.30 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
1080 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 19.30 D01 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội