Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Kế toán (7340301) (Xem) 18.25 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
22 Kế toán (7340301) (Xem) 18.25 A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
23 Kế toán (7340301) (Xem) 18.20 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (DCN) (Xem) Hà Nội
24 Kế toán (7340301) (Xem) 18.20 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (DCN) (Xem) Hà Nội
25 Kế toán (7340301) (Xem) 17.96 C01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
26 Kế toán (7340301) (Xem) 17.96 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
27 Kế toán (7340301) (Xem) 17.75 A00,A01,D01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
28 Kế toán (7340301) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (DCT) (Xem) TP HCM
29 Kế toán (7340301) (Xem) 17.00 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (BVS) (Xem) TP HCM
30 Kế toán (7340301) (Xem) 17.00 A01,D01,D03 Đại học Thăng Long (DTL) (Xem) Hà Nội
31 Kế toán (7340301) (Xem) 17.00 A00,A01,D01,D03 Đại học Thăng Long (DTL) (Xem) Hà Nội
32 Kế toán (7340301) (Xem) 16.50 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
33 Kế toán (7340301) (Xem) 16.25 A01,D01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (DNT) (Xem) TP HCM
34 Kế toán (7340301) (Xem) 16.25 D01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (DNT) (Xem) TP HCM
35 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (HSU) (Xem) TP HCM
36 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
37 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A01,D01,D07,D96 Đại học Nha Trang (TSN) (Xem) Khánh Hòa
38 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (HSU) (Xem) TP HCM
39 Kế toán (7340301) (Xem) 16.00 A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (GTA) (Xem) Hà Nội
40 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội