Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
61 Kế toán (7340301) (Xem) 14.15 A00,A09,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (DDP) (Xem) Kon Tum
62 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C03,D01 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (DKB) (Xem) Bình Dương
63 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Lạc Hồng (DLH) (Xem) Đồng Nai
64 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
65 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A07,C04,D01 Đại học Nguyễn Trãi (NTU) (Xem) Hà Nội
66 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) Bình Định
67 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A09,C04,D01 Đại học Sao Đỏ (SDU) (Xem) Hải Dương
68 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Tây Đô (DTD) (Xem) Cần Thơ
69 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
70 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
71 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D14,D15 Đại học Xây dựng Miền Tây (MTU) (Xem) Vĩnh Long
72 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01,D23 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (SKH) (Xem) Hưng Yên
73 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A01,A16,D01 Đại học Tài Chính Kế Toán (DKQ) (Xem) Quảng Ngãi
74 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) Tiền Giang
75 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Việt Bắc (DVB) (Xem) Thái Nguyên
76 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A07,A09,D84 Đại học Công nghệ Đồng Nai (DCD) (Xem) Đồng Nai
77 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (GDU) (Xem) TP HCM
78 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (THP) (Xem) Hải Phòng
79 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (THV) (Xem) Phú Thọ
80 Kế toán (7340301) (Xem) 14.00 A00,C03,C14,D01 Đại học Hùng Vương (THV) (Xem) Phú Thọ