Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ chế biến thực phẩm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.50 A00,A09,C04,D01 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
42 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.30 A00,A01,A02,B00 Đại học Công nghiệp Vinh (Xem) Nghệ An
43 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A06,B00,B04 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
44 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,C01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
45 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
46 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
47 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
48 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,B00,C02,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
49 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
50 Công nghệ sau thu hoạch (7540104) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
51 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
52 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
53 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
54 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,B00,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
55 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 14.00 A02,B00,D07,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
56 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,B00,B08,D01 Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) TP HCM
57 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A06,B00,D07 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
58 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A16,B00,C01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
59 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B04 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
60 Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) 14.00 A00,A02,B00,B04 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk