| 221 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D84 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 222 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,A09,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 223 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,C00,C01,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 224 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kiên Giang (Xem) |
Kiên Giang |
| 225 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C03,D01 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |
| 226 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,A08,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 227 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 228 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 229 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 230 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 231 |
Kinh tế (chất lượng cao) (7310101CL) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 232 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Lạc Hồng (Xem) |
Đồng Nai |
| 233 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Lạc Hồng (Xem) |
Đồng Nai |
| 234 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 235 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 236 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 237 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 238 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 239 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 240 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
14.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |