| 221 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
25.60 |
B00 |
Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 222 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
25.50 |
C00,D14,D15,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 223 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
25.50 |
A01,C03,C04,D01 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 224 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
25.50 |
D01,D14,D15,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 225 |
Kinh doanh quốc tế (7340120_408) (Xem) |
25.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 226 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207) (Xem) |
25.50 |
A00,A01,C01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 227 |
Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) |
25.40 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 228 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (ME1) (Xem) |
25.40 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 229 |
Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) |
25.40 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 230 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
25.35 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 231 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
25.35 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 232 |
Y khoa (Nữ - Miền Nam) (7720101|12B00) (Xem) |
25.35 |
B00 |
Học viện Quân Y - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 233 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
25.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 234 |
Luật (Nữ - Phía Nam) (7380101|12C00) (Xem) |
25.25 |
C00 |
Đại học Kiểm sát Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 235 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
25.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 236 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
25.25 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 237 |
Y khoa (Nam - Miền Bắc) (7720101|21A00) (Xem) |
25.25 |
A00 |
Học viện Quân Y - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 238 |
Việt Nam học (Chuyên ngành: Du lịch và Quản lý du lịch)- Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7310630Q) (Xem) |
25.25 |
A01,C00,C01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 239 |
Truyền thông quốc tế (7320107) (Xem) |
25.20 |
A00 |
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 240 |
Chương trình tiên tiến Điều khiển - Tự động hóa và Hệ thống điện (EE-E8) (Xem) |
25.20 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |