Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
281 Quản lý công (7340403) (Xem) 14.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
282 Đông phương học (7310608) (Xem) 14.00 C00,C03,C04,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
283 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,C19,D01,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
284 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
285 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 A00,A16,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
286 Triết học (7229001) (Xem) 14.00 A01,C00,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
287 Chính trị học (7310201) (Xem) 13.50 A00,C00,C14,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
288 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 13.50 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
289 Lịch sử (7229010) (Xem) 13.50 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
290 Lịch sử (7229010) (Xem) 13.50 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
291 Chính trị học (7310201) (Xem) 13.50 A01,C00,C19,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
292 Du lịch (7310630) (Xem) 13.50 C00,D14,D15,D66 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
293 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 13.25 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
294 Hán - Nôm (7220104) (Xem) 13.25 C00,C19,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
295 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 13.25 C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
296 Hán - Nôm (7220104) (Xem) 13.25 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
297 Đông phương học (7310608) (Xem) 13.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
298 Du lịch (7310630) (Xem) 13.00 A09,C00,C20,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
299 Lịch sử (7229010) (Xem) 13.00 A08,C00,C19,D14 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam