Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 18.20 D01,D03,D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
122 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.20 B00 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
123 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
124 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
125 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 B00 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
126 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A06,B00,B04,C08 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
127 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 A06,B00,B04,C08 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
128 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 A00,B00,B03,D07 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
129 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 B00,C14,D07,D66 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
130 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 B00,B08,D01,D07 Đại học Điều Dưỡng Nam Định (Xem) Nam Định
131 Hộ sinh (7720302) (Xem) 18.00 B00,B08,D01,D07 Đại học Điều Dưỡng Nam Định (Xem) Nam Định
132 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
133 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Quốc tế Miền Đông (Xem) Bình Dương
134 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
135 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
136 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 18.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
137 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
138 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 B00,B08 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
139 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 18.00 B00,B08 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
140 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh