| 121 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
18.20 |
D01,D03,D04 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
18.20 |
B00 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 123 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
18.00 |
A00,A02,B00,D07 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 124 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Quốc tế Miền Đông (Xem) |
Bình Dương |
| 125 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 126 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 127 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 128 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
18.00 |
A02,B00,B03,D08 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 129 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
18.00 |
B00,B08 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 130 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
18.00 |
B00,B08 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 131 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
18.00 |
A00,B00 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 132 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
18.00 |
A00,B00 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 133 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
18.00 |
A00,B00 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 134 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
18.00 |
B00,B08 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 135 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
18.00 |
B00,C08,D08,D13 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 136 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
18.00 |
B00 |
Đại học Y Khoa Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 137 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
18.00 |
B00 |
Đại học Y Khoa Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 138 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
18.00 |
B00 |
Đại học Y Khoa Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 139 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
18.00 |
B00 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 140 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
18.00 |
B00,D07,D08 |
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |