| 121 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.75 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 122 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
15.50 |
A00,A02,B00,D07 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) |
Hưng Yên |
| 123 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 124 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,B03,C02 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 125 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 126 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 127 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D08 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 128 |
Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 129 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D07,D08 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |
| 130 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,C02,D07 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 131 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,D08 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 132 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 133 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 134 |
Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,D01,D08 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 135 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A02,B00,B03,B08 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 136 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
15.00 |
A00,A02,B00,B08 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 137 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 138 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
15.00 |
A00,B00,B08,D90 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 139 |
Hoá dược (7720203) (Xem) |
15.00 |
A00,B00 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 140 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
15.00 |
A01,A02,B00,B08 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |