Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.75 A00,A01,B00,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
122 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.50 A00,A02,B00,D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
123 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
124 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,B00,B03,C02 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
125 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
126 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
127 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D08 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
128 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
129 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A00,A01,D07,D08 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
130 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
131 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D08 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
132 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
133 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
134 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
135 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
136 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
137 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
138 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
139 Hoá dược (7720203) (Xem) 15.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
140 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A01,A02,B00,B08 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh