Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
182 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
183 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,C14,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
184 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 15.00 A00,A01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
185 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A01,C01,D01 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
186 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A01,A02,D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
187 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,A16,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
188 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Chu Văn An (Xem) Hưng Yên
189 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Công nghệ Sài Gòn (Xem) TP HCM
190 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
191 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghiệp Vinh (Xem) Nghệ An
192 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A01,D01,D07 Đại học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị (Xem) Hà Nội
193 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
194 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 15.00 A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
195 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A01,C01,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
196 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
197 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A10,A15,D90 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
198 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 15.00 A01,C04,D01 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
199 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Phạm Văn Đồng (Xem) Quảng Ngãi
200 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A01,D01,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM