Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) 15.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
162 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,A10,B00 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
163 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
164 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Việt Bắc (Xem) Thái Nguyên
165 Công nghệ thông tin (7480201G) (Xem) 15.00 A01,D07 Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP HCM tại Gia Lai (Xem) Gia Lai
166 Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) 15.00 A00,A01,A16,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
167 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
168 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
169 Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D10 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
170 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem)
171 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
172 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,A04,A10 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
173 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
174 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
175 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 15.00 A00,A01,A12,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
176 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,A10,D84 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
177 Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
178 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
179 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
180 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 15.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội