Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Kinh tế công nghiệp (EM1x) (Xem) 20.54 K01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
182 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.50 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
183 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.50 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
184 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.50 A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
185 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 20.40 A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
186 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 20.40 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) Hà Nội
187 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 20.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
188 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 20.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
189 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
190 Kinh tế (7310101) (Xem) 20.00 A00,A01,C01,D01 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội
191 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.00 A00,C00,D01,D10 Khoa Du Lịch - Đại học Huế (Xem) Huế
192 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.00 A01,D01,D05 Đại học Việt Đức (Xem) Bình Dương
193 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 20.00 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
194 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 19.80 A00,A01,D01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam) (Xem) TP HCM
195 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.75 A00,A07,C04,D01 Đại học Nguyễn Trãi (Xem) Hà Nội
196 Chương trình tiên tiến Phân tích kinh doanh (EM-E13x) (Xem) 19.09 K01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
197 Bất động sản (7340116) (Xem) 19.00 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
198 Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) 19.00 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
199 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 19.00 A00,A01,A08,D01 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
200 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 19.00 A16,D01,D90,D96 Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) Hà Nội