Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2020

Nhóm ngành Nhân sự - Hành chính

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 22.20 A00,A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 22.20 A01,D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
23 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 22.00 A00,A01,D01 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
24 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 22.00 A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
25 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 22.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
26 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 22.00 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
27 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 22.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
28 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
29 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 21.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
30 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 20.50 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
31 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 20.50 A00,A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
32 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 20.00 A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
33 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 20.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
34 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 20.00 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
35 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 20.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
36 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 20.00 C14,C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
37 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 20.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
38 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 20.00 D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
39 Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) 20.00 D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
40 Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) 20.00 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội